forethought
forethought (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của forethought (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
forethought | forethoughts |
Kết hợp từ của forethought (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiếu suy nghĩ trước a lack of forethought | Thiếu sự cẩn trọng dẫn đến kế hoạch xã hội kém cỏi. A lack of forethought led to poor social planning. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forethought" có nghĩa là sự suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước cho một hành động hoặc sự kiện trong tương lai. Nó thể hiện khả năng lập kế hoạch và dự đoán những hệ quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay nghĩa. "Forethought" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyết định, chiến lược, hoặc các tình huống đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.