ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
In a box
Được bao gồm như một phần của một danh mục hoặc nhóm cụ thể
Included as part of a specific category or group
作为某一类别或群体的一部分
Được diễn đạt ngắn gọn hoặc súc tích
Expressed briefly or concisely
可以简洁明了地表达出来
Khoảng chứa bên trong một hộp hoặc thùng
Contained in a box or container
装在盒子或容器里