Bản dịch của từ In a box trong tiếng Việt

In a box

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a box(Phrase)

ˈɪn ˈɑː bˈɒks
ˈɪn ˈɑ ˈbɑks
01

Được bao gồm như một phần của một danh mục hoặc nhóm cụ thể

Included as part of a specific category or group

作为某一类别或群体的一部分

Ví dụ
02

Được diễn đạt ngắn gọn hoặc súc tích

Expressed briefly or concisely

可以简洁明了地表达出来

Ví dụ
03

Khoảng chứa bên trong một hộp hoặc thùng

Contained in a box or container

装在盒子或容器里

Ví dụ