Anh - Việt

Bản dịch của từ In a rut trong tiếng Việt

in a rut

Phrase

in a rut (Phrase)

/ɨnˈɑɹut/
/ɨnˈɑɹut/
AI

Nghĩa 01

Bị mắc kẹt trong một tình huống không thể tiến lên hoặc cải thiện; lặp đi lặp lại cùng một cách làm, cảm thấy bế tắc và không có tiến triển.

Stuck in a situation where one is unable to progress or improve.

Ví dụ
Sau khi mất việc, Tom cảm thấy như đang bế tắc.After losing his job, Tom felt like he was in a rut.
Đứng trong tình cảnh bế tắc có thể dẫn đến cảm giác tuyệt vọng và thất vọng.Being in a rut can lead to feelings of frustration and hopelessness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh