in a rut
Phrase
in a rut (Phrase)
/ɨnˈɑɹut/
/ɨnˈɑɹut/
AI
Ví dụ
Sau khi mất việc, Tom cảm thấy như đang bế tắc.After losing his job, Tom felt like he was in a rut.
Đứng trong tình cảnh bế tắc có thể dẫn đến cảm giác tuyệt vọng và thất vọng.Being in a rut can lead to feelings of frustration and hopelessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in a rut" được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy bị mắc kẹt trong thói quen hay hoàn cảnh nhàm chán, không có sự phát triển hoặc tiến bộ. Cụm từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "in a rut" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, người ta có thể dùng các cụm từ khác nhau với nghĩa tương đương như "stuck in a groove".