Bản dịch của từ In addition (to) trong tiếng Việt

In addition (to)

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In addition (to)(Preposition)

ɨn ədˈɪʃən tˈu
ɨn ədˈɪʃən tˈu
01

Dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê thêm thứ gì đó ngoài những gì đã được nhắc tới; tương đương với “cũng như”, “hơn nữa”, “bên cạnh đó”.

As well as further besides.

以及,此外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nói ‘cùng với’ hoặc ‘thêm vào đó’ — chỉ việc thêm một người, vật hoặc điều gì đó vào những gì đã được nhắc trước đó.

Together with

与…一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn đạt ý “thêm vào, ngoài ra, bên cạnh đó” — dùng để nối thêm thông tin hoặc nhắc đến một thứ bổ sung ngoài những thứ đã nêu.

In addition to

此外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In addition (to)(Phrase)

ɨn ədˈɪʃən tˈu
ɨn ədˈɪʃən tˈu
01

Dùng để nói "cùng với" hoặc "ngoài ra còn" — thêm một người, vật hoặc việc vào những cái đã nêu trước đó.

Together with

与...一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để giới thiệu thêm một điểm bổ sung ngoài những gì đã nêu trước đó; nghĩa là “thêm vào đó, ngoài ra”

As an added point

另外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để bổ sung thông tin, nói thêm một điều (vào những gì đã được nói hoặc đề cập trước đó)

In addition to what has already been said

此外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh