Bản dịch của từ In addition (to) trong tiếng Việt
In addition (to)

In addition (to)(Preposition)
Dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê thêm thứ gì đó ngoài những gì đã được nhắc tới; tương đương với “cũng như”, “hơn nữa”, “bên cạnh đó”.
As well as further besides.
以及,此外
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để nói ‘cùng với’ hoặc ‘thêm vào đó’ — chỉ việc thêm một người, vật hoặc điều gì đó vào những gì đã được nhắc trước đó.
Together with
与…一起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn đạt ý “thêm vào, ngoài ra, bên cạnh đó” — dùng để nối thêm thông tin hoặc nhắc đến một thứ bổ sung ngoài những thứ đã nêu.
In addition to
此外
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In addition (to)(Phrase)
Dùng để nói "cùng với" hoặc "ngoài ra còn" — thêm một người, vật hoặc việc vào những cái đã nêu trước đó.
Together with
与...一起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để giới thiệu thêm một điểm bổ sung ngoài những gì đã nêu trước đó; nghĩa là “thêm vào đó, ngoài ra”
As an added point
另外
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in addition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là động từ "addere", nghĩa là "thêm vào". Về sau, tiếng Anh tiếp nhận cụm từ này, với nghĩa chỉ việc bổ sung thông tin hay vật gì đó vào một cái đã có. Trong bối cảnh hiện đại, "in addition" thường được sử dụng trong văn viết và nói để chỉ ra sự liên kết logic giữa các ý tưởng, cho thấy sự bổ sung hoặc mở rộng thông tin.
Cụm từ "in addition (to)" thường được sử dụng trong kỳ thi IELTS, đặc biệt phổ biến trong phần Writing và Speaking, nhằm mục đích mở rộng ý tưởng hoặc bổ sung thông tin. Tần suất xuất hiện của cụm này trong IELTS có xu hướng cao do nhu cầu về cấu trúc lập luận rõ ràng. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường gặp trong các văn bản học thuật và báo cáo nghiên cứu để trình bày thông tin bổ sung, trong đó thể hiện sự liên kết logic giữa các ý tưởng.
Cụm từ "in addition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là động từ "addere", nghĩa là "thêm vào". Về sau, tiếng Anh tiếp nhận cụm từ này, với nghĩa chỉ việc bổ sung thông tin hay vật gì đó vào một cái đã có. Trong bối cảnh hiện đại, "in addition" thường được sử dụng trong văn viết và nói để chỉ ra sự liên kết logic giữa các ý tưởng, cho thấy sự bổ sung hoặc mở rộng thông tin.
Cụm từ "in addition (to)" thường được sử dụng trong kỳ thi IELTS, đặc biệt phổ biến trong phần Writing và Speaking, nhằm mục đích mở rộng ý tưởng hoặc bổ sung thông tin. Tần suất xuất hiện của cụm này trong IELTS có xu hướng cao do nhu cầu về cấu trúc lập luận rõ ràng. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường gặp trong các văn bản học thuật và báo cáo nghiên cứu để trình bày thông tin bổ sung, trong đó thể hiện sự liên kết logic giữa các ý tưởng.
