Anh - Việt

Bản dịch của từ In addition (to) trong tiếng Việt

in addition (to)

PrepositionPhrase

in addition (to) (Preposition)

/ɨn ədˈɪʃən tˈu/
/ɨn ədˈɪʃən tˈu/
AI

Nghĩa 01

Dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê thêm thứ gì đó ngoài những gì đã được nhắc tới; tương đương với “cũng như”, “hơn nữa”, “bên cạnh đó”.

as well as further besides.

Ví dụ
Ngoài việc tình nguyện, Maria cũng dẫn dắt các hội thảo cộng đồng mỗi tháng.In addition to volunteering, Maria also leads community workshops every month.
Tôi không thích các sự kiện xã hội ngoài những nơi đông đúc.I do not enjoy social events in addition to crowded places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

dùng để nói ‘cùng với’ hoặc ‘thêm vào đó’ — chỉ việc thêm một người, vật hoặc điều gì đó vào những gì đã được nhắc trước đó.

together with

Ví dụ
Ngoài việc tình nguyện, Maria còn giúp tổ chức sự kiện cộng đồng hàng tháng.In addition to volunteering, Maria helps organize community events every month.
Ngoài mạng xã hội, nhiều người còn sử dụng blog để giao tiếp.In addition to social media, many people use blogs for communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

diễn đạt ý “thêm vào, ngoài ra, bên cạnh đó” — dùng để nối thêm thông tin hoặc nhắc đến một thứ bổ sung ngoài những thứ đã nêu.

in addition to

Ví dụ
Ngoài việc tình nguyện, Sarah cũng tham gia các sự kiện cộng đồng.In addition to volunteering, Sarah also participates in community events.
John không muốn tham gia ngoài việc học của mình.John does not want to join in addition to his studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

in addition (to) (Phrase)

/ɨn ədˈɪʃən tˈu/
/ɨn ədˈɪʃən tˈu/
AI

Nghĩa 01

dùng để giới thiệu thêm một điểm bổ sung ngoài những gì đã nêu trước đó; nghĩa là “thêm vào đó, ngoài ra”

as an added point

Ví dụ
Ngoài việc tình nguyện, Maria cũng tham dự các cuộc họp cộng đồng thường xuyên.In addition to volunteering, Maria also attends community meetings regularly.
Ngoài điều đó, mạng xã hội có thể tăng cường sự tham gia của cộng đồng.In addition to that, social media can enhance community engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để nói "cùng với" hoặc "ngoài ra còn" — thêm một người, vật hoặc việc vào những cái đã nêu trước đó.

together with

Ví dụ
Ngoài việc tình nguyện, Maria cũng tham gia các cuộc họp cộng đồng.In addition to volunteering, Maria also participates in community meetings.
Ngoài công việc của cô, cô không có cam kết nào khác.In addition to her job, she does not have any other commitments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

dùng để bổ sung thông tin, nói thêm một điều (vào những gì đã được nói hoặc đề cập trước đó)

in addition to what has already been said

Ví dụ
Ngoài việc tình nguyện, Sarah còn giúp tổ chức sự kiện cộng đồng mỗi tháng.In addition to volunteering, Sarah helps organize community events every month.
Ngoài điều đó ra, nhiều người bỏ qua các tổ chức từ thiện địa phương ở khu vực chúng ta.In addition to that, many people ignore local charities in our area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh