Bản dịch của từ In addition (to) trong tiếng Việt
In addition (to)

In addition (to) (Preposition)
Dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê thêm thứ gì đó ngoài những gì đã được nhắc tới; tương đương với “cũng như”, “hơn nữa”, “bên cạnh đó”.
As well as further besides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để nói ‘cùng với’ hoặc ‘thêm vào đó’ — chỉ việc thêm một người, vật hoặc điều gì đó vào những gì đã được nhắc trước đó.
Together with
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn đạt ý “thêm vào, ngoài ra, bên cạnh đó” — dùng để nối thêm thông tin hoặc nhắc đến một thứ bổ sung ngoài những thứ đã nêu.
In addition to
Từ tiếng Việt gần nghĩa
In addition (to) (Phrase)
Dùng để nói "cùng với" hoặc "ngoài ra còn" — thêm một người, vật hoặc việc vào những cái đã nêu trước đó.
Together with
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để giới thiệu thêm một điểm bổ sung ngoài những gì đã nêu trước đó; nghĩa là “thêm vào đó, ngoài ra”
As an added point
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in addition (to)" có nghĩa là "thêm vào" hoặc "ngoài ra", thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến trong văn bản hoặc bài nói. Trong cả tiếng Anh anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đương nhau. Tuy nhiên, ngữ điệu đôi khi có thể khác biệt nhẹ trong phát âm. Cụm từ này phổ biến trong các văn bản học thuật, giúp tăng tính mạch lạc và chặt chẽ cho lập luận hoặc trình bày thông tin.
Cụm từ "in addition (to)" có nghĩa là "thêm vào" hoặc "ngoài ra", thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến trong văn bản hoặc bài nói. Trong cả tiếng Anh anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đương nhau. Tuy nhiên, ngữ điệu đôi khi có thể khác biệt nhẹ trong phát âm. Cụm từ này phổ biến trong các văn bản học thuật, giúp tăng tính mạch lạc và chặt chẽ cho lập luận hoặc trình bày thông tin.
