Bản dịch của từ In an arrangement trong tiếng Việt
In an arrangement
Phrase

In an arrangement(Phrase)
ˈɪn ˈæn ɐrˈeɪndʒmənt
ˈɪn ˈan ɝˈeɪndʒmənt
01
Một cấu hình cụ thể của các mục hoặc kế hoạch
A specific configuration of items or plans
这是关于某些物品或计划的具体配置。
Ví dụ
02
Cách thức mà mọi thứ được sắp xếp hoặc bố trí
A way in which things are organized or arranged
事物的排列或布局方式
Ví dụ
