Bản dịch của từ In living memory trong tiếng Việt
In living memory

In living memory(Phrase)
Dùng để chỉ ra rằng một sự kiện đủ quan trọng để những người chứng kiến có thể nhớ mãi.
It's used to indicate that an event is significant enough to be remembered by those who witnessed it.
用于表示某个事件的重要性足以被目击者铭记在心。
Một khoảng thời gian mà con người còn có thể nhớ được.
This is a memory that the living can hold on to.
这是活着的人还能记得的时光。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in living memory" được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà các sự kiện hoặc kinh nghiệm có thể được ghi nhớ bởi những người còn sống. Nó thường ám chỉ đến những ký ức hoặc sự kiện trong cuộc sống của một thế hệ. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng cụm này trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng ít hơn.
Cụm từ "in living memory" được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà các sự kiện hoặc kinh nghiệm có thể được ghi nhớ bởi những người còn sống. Nó thường ám chỉ đến những ký ức hoặc sự kiện trong cuộc sống của một thế hệ. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng cụm này trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng ít hơn.
