Bản dịch của từ In love trong tiếng Việt

In love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In love(Phrase)

ɨn lˈʌv
ɨn lˈʌv
01

Cảm thấy yêu ai đó rất nhiều; có cảm xúc lãng mạn hoặc bị thu hút mạnh mẽ về tình cảm/nhục cảm với một người.

Experiencing strong romantic or sexual feelings for someone.

对某人有强烈的浪漫或性吸引感受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh