Bản dịch của từ In play trong tiếng Việt

In play

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In play(Adjective)

ɨn plˈeɪ
ɨn plˈeɪ
01

Đang được xem xét hoặc đang trong quá trình thực hiện

Under review or in progress

正在考虑中或正在进行中。

Ví dụ
02

Dính líu vào tình huống hoặc hoạt động nào đó

Being involved in a situation or activity.

卷入某个情境或活动中

Ví dụ
03

Ở trong trạng thái hoạt động hoặc hưng phấn.

Being in an active or excited state.

处于活跃或兴奋的状态中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh