Bản dịch của từ In-progress project trong tiếng Việt

In-progress project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-progress project(Noun)

ɪnprˈəʊɡrɛs prədʒˈɛkt
ˈɪnˈproʊɡrɛs ˈprɑdʒɛkt
01

Một dự án đang diễn ra với nhiều giai đoạn công việc vẫn chưa hoàn thành

A project is underway that involves several stages of work that are still unfinished.

这是一个正在进行中的项目,包含多个尚未完成的工作阶段。

Ví dụ
02

Một dự án đang trong quá trình thực hiện và chưa hoàn thành

A project is currently underway and hasn't been completed yet.

目前有一个项目正在进行中,尚未完成。

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc sáng kiến đang trong quá trình được phát triển hoặc triển khai

A project or initiative is currently in development or underway.

这是一个正在开发或执行中的任务或计划。

Ví dụ