Bản dịch của từ In sequence trong tiếng Việt

In sequence

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In sequence(Noun)

ɨn sˈikwəns
ɨn sˈikwəns
01

Một chuỗi các sự việc, sự kiện hoặc vật liên quan đến nhau xảy ra theo trình tự hoặc liên tiếp.

A series of related things or events.

一系列相关的事物或事件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In sequence(Adjective)

ɨn sˈikwəns
ɨn sˈikwəns
01

Diễn tả các sự vật, sự việc hoặc hành động xảy ra nối tiếp nhau theo thứ tự, lần lượt từng cái một.

Following one after another in order.

一个接一个

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In sequence(Adverb)

ɨn sˈikwəns
ɨn sˈikwəns
01

Theo một thứ tự hoặc sắp xếp xác định; lần lượt theo trình tự đã được quy định.

In a specified order or arrangement.

按顺序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh