Bản dịch của từ In sequence trong tiếng Việt
In sequence

In sequence(Noun)
Một chuỗi các sự việc, sự kiện hoặc vật liên quan đến nhau xảy ra theo trình tự hoặc liên tiếp.
A series of related things or events.
一系列相关的事物或事件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In sequence(Adjective)
In sequence(Adverb)
Theo một thứ tự hoặc sắp xếp xác định; lần lượt theo trình tự đã được quy định.
In a specified order or arrangement.
按顺序
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in sequence" thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của các đối tượng, sự kiện hoặc yếu tố theo một trật tự cụ thể hoặc logic. Trong ngữ cảnh toán học hay khoa học tự nhiên, "in sequence" chỉ các thành phần được sắp xếp theo một quy luật xác định. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Từ "sequence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sequentia", nghĩa là "sự theo sau". Từ "sequentia" lại được hình thành từ động từ "sequi", có nghĩa là "theo", "tiếp theo". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc đối tượng theo một trật tự nhất định. Ngày nay, "sequence" được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, sinh học và ngôn ngữ học để chỉ sự liên tiếp và tổ chức có hệ thống.
Cụm từ "in sequence" thường xuất hiện trong tất cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần thi Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh xác định thứ tự thông tin. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này có thể được sử dụng để diễn tả trình tự sự kiện hoặc quy trình. Ngoài ra, "in sequence" còn được áp dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, và lập trình để chỉ sự sắp xếp có hệ thống của các yếu tố theo thứ tự cụ thể.
Cụm từ "in sequence" thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của các đối tượng, sự kiện hoặc yếu tố theo một trật tự cụ thể hoặc logic. Trong ngữ cảnh toán học hay khoa học tự nhiên, "in sequence" chỉ các thành phần được sắp xếp theo một quy luật xác định. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Từ "sequence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sequentia", nghĩa là "sự theo sau". Từ "sequentia" lại được hình thành từ động từ "sequi", có nghĩa là "theo", "tiếp theo". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc đối tượng theo một trật tự nhất định. Ngày nay, "sequence" được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, sinh học và ngôn ngữ học để chỉ sự liên tiếp và tổ chức có hệ thống.
Cụm từ "in sequence" thường xuất hiện trong tất cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần thi Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh xác định thứ tự thông tin. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này có thể được sử dụng để diễn tả trình tự sự kiện hoặc quy trình. Ngoài ra, "in sequence" còn được áp dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, và lập trình để chỉ sự sắp xếp có hệ thống của các yếu tố theo thứ tự cụ thể.
