Bản dịch của từ In-silence trong tiếng Việt

In-silence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-silence(Phrase)

ˈɪnsələns
ˈɪnsələns
01

Trong trạng thái hoặc điều kiện không phát ra tiếng động; hoàn toàn yên lặng, im ắng.

In a state or condition of not making any noise or sound.

无声的状态或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh