Bản dịch của từ In sync trong tiếng Việt

In sync

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In sync(Adverb)

ɨn sˈɪŋk
ɨn sˈɪŋk
01

Ở trạng thái hòa hợp, đồng thuận hoặc hoạt động ăn khớp với nhau; cùng suy nghĩ, cùng nhịp, không mâu thuẫn.

In a state of agreement or harmony.

和谐的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In sync(Adjective)

ˈɪnˈsɪŋk
ˈɪnˈsɪŋk
01

Thống nhất, hòa hợp hoặc làm việc cùng nhịp với ai đó hoặc điều gì đó; ý kiến/hành động giống nhau, không mâu thuẫn.

In agreement or harmony with something or someone.

一致,和谐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh