Bản dịch của từ In the ballpark trong tiếng Việt

In the ballpark

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the ballpark(Phrase)

ˈɪnθəɡɹˌæfəl
ˈɪnθəɡɹˌæfəl
01

Gần đúng con số; ước chừng trong khoảng hợp lý so với giá trị chính xác.

Near an exact amount or figure approximately.

大约正确的数字或金额

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh