Bản dịch của từ In the middle of nowhere trong tiếng Việt

In the middle of nowhere

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the middle of nowhere(Adjective)

ɨn ðə mˈɪdəl ˈʌv nˈoʊwˌɛɹ
ɨn ðə mˈɪdəl ˈʌv nˈoʊwˌɛɹ
01

Nằm ở nơi xa xôi hoặc hẻo lánh

Located in a remote or far-off place

位于偏远或孤立的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ ra trạng thái ở xa bất kỳ khu định cư đáng kể nào

Indicate the remote status of any significant settlement.

表示远离任何重要定居点的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả một nơi xa xôi hẻo lánh, hẻo lánh khỏi các khu dân cư hay thành phố đông đúc.

Describe a distant place with or near civilization or an urban area.

描绘一个远离文明或城市区域的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh