Bản dịch của từ In the raw trong tiếng Việt
In the raw

In the raw(Adjective)
Bị phơi bày và dễ bị tổn thương.
Exposed and vulnerable.
In the raw(Verb)
Trải nghiệm hoặc giải quyết.
To experience or deal with.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in the raw" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý hoặc chưa tinh chế. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể mang nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "in the raw" có thể ám chỉ đến các trải nghiệm hoặc cảm xúc được thể hiện một cách chân thật, không che giấu. Việc sử dụng cụm từ này thường gặp trong văn viết nghệ thuật hoặc diễn đạt cảm xúc cá nhân.
Cụm từ "in the raw" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "raw" xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "rǫgr", có nghĩa là "thô, chưa qua chế biến". Từ thế kỷ 14, "raw" đã được sử dụng để chỉ các thứ chưa được xử lý hoặc tinh chế. Ngày nay, "in the raw" thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái tự nhiên, chưa bị can thiệp, thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hoặc chân thực hơn trong nghệ thuật hoặc tình huống đời sống.
Cụm từ "in the raw" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong writing và speaking, nơi người thí sinh thường trình bày quan điểm một cách tường minh. Tuy nhiên, nó lại phổ biến hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật và ẩm thực, nơi chỉ sự tự nhiên, chưa qua chế biến hoặc xử lý. Cụm này cũng được dùng để mô tả trạng thái chân thực, nhấn mạnh sự thô sơ, chưa tinh chỉnh của một sự vật hoặc hiện tượng.
Cụm từ "in the raw" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý hoặc chưa tinh chế. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể mang nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "in the raw" có thể ám chỉ đến các trải nghiệm hoặc cảm xúc được thể hiện một cách chân thật, không che giấu. Việc sử dụng cụm từ này thường gặp trong văn viết nghệ thuật hoặc diễn đạt cảm xúc cá nhân.
Cụm từ "in the raw" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "raw" xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "rǫgr", có nghĩa là "thô, chưa qua chế biến". Từ thế kỷ 14, "raw" đã được sử dụng để chỉ các thứ chưa được xử lý hoặc tinh chế. Ngày nay, "in the raw" thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái tự nhiên, chưa bị can thiệp, thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hoặc chân thực hơn trong nghệ thuật hoặc tình huống đời sống.
Cụm từ "in the raw" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong writing và speaking, nơi người thí sinh thường trình bày quan điểm một cách tường minh. Tuy nhiên, nó lại phổ biến hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật và ẩm thực, nơi chỉ sự tự nhiên, chưa qua chế biến hoặc xử lý. Cụm này cũng được dùng để mô tả trạng thái chân thực, nhấn mạnh sự thô sơ, chưa tinh chỉnh của một sự vật hoặc hiện tượng.
