Bản dịch của từ In the raw trong tiếng Việt

In the raw

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the raw(Adjective)

ɨn ðə ɹˈɑ
ɨn ðə ɹˈɑ
01

Bị phơi bày và dễ bị tổn thương.

Exposed and vulnerable.

Ví dụ

In the raw(Noun)

ɨn ðə ɹˈɑ
ɨn ðə ɹˈɑ
01

Tình huống hoặc điều kiện.

Situation or condition.

Ví dụ

In the raw(Verb)

ɨn ðə ɹˈɑ
ɨn ðə ɹˈɑ
01

Trải nghiệm hoặc giải quyết.

To experience or deal with.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh