Bản dịch của từ In the sense of trong tiếng Việt

In the sense of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the sense of(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː sˈɛns ˈɒf
ˈɪn ˈθi ˈsɛns ˈɑf
01

Về mặt liên quan đến

In terms of related aspects

关于......方面

Ví dụ
02

Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể

Used to specify a particular area or aspect

用来特指某个特定区域或方面

Ví dụ
03

Trong bối cảnh nói về

In the context of discussing

在谈论……的时候

Ví dụ