Bản dịch của từ In the wilderness trong tiếng Việt

In the wilderness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the wilderness(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː wˈɪldənəs
ˈɪn ˈθi ˈwaɪɫdɝnəs
01

Trong tình trạng hoang dã hoặc tự nhiên, chưa được trồng trọt hoặc thuần hóa.

In a wild or natural state, not cultivated or domesticated.

处于野生或自然状态下,不应进行耕种或驯养。

Ví dụ
02

Ở một khu vực hoang vu hoặc chưa phát triển

In a remote or undeveloped area

在一片荒凉或未被开发的区域

Ví dụ
03

Thường xuyên tránh xa sự phát triển của xã hội, sống trong tự nhiên.

Out of civilization, usually in nature

远离城市,置身大自然中

Ví dụ