inactivation
NounVerb
inactivation (Noun)
/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội có thể giúp giảm bắt nạt trực tuyến.The inactivation of social media accounts can help reduce online bullying.
Việc vô hiệu hóa các sự kiện cộng đồng không làm hài lòng nhiều cư dân địa phương.The inactivation of community events did not satisfy many local residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inactivation (Verb)
/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc làm không hoạt động của các sự kiện xã hội đã giảm sự tham gia của cộng đồng rõ rệt năm ngoái.The inactivation of social events reduced community engagement significantly last year.
Việc làm không hoạt động của các buổi tụ họp công cộng không phải là giải pháp lâu dài cho các vấn đề xã hội.The inactivation of public gatherings is not a long-term solution for social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inactivation" chỉ quá trình làm giảm hoặc loại bỏ hoạt động của một đối tượng, thường là enzyme hoặc vi sinh vật, trong sinh học và hóa học. Trong tiếng Anh, "inactivation" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng dựa trên nghiên cứu khoa học và y tế. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành mô tả phương pháp ngăn chặn hoạt động sinh học.