Anh - Việt

Bản dịch của từ Inactivation trong tiếng Việt

inactivation

NounVerb

inactivation (Noun)

/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó mất hoạt tính hoặc không còn hoạt động nữa.

The act or process of rendering something inactive.

Ví dụ
Việc vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội có thể giúp giảm bắt nạt trực tuyến.The inactivation of social media accounts can help reduce online bullying.
Việc vô hiệu hóa các sự kiện cộng đồng không làm hài lòng nhiều cư dân địa phương.The inactivation of community events did not satisfy many local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inactivation (Verb)

/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
/ɪnæktɪvˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động khiến một vật, chất, hệ thống hoặc quá trình trở nên không hoạt động, mất công năng hoặc bị vô hiệu hóa.

The action of making something inactive.

Ví dụ
Việc làm không hoạt động của các sự kiện xã hội đã giảm sự tham gia của cộng đồng rõ rệt năm ngoái.The inactivation of social events reduced community engagement significantly last year.
Việc làm không hoạt động của các buổi tụ họp công cộng không phải là giải pháp lâu dài cho các vấn đề xã hội.The inactivation of public gatherings is not a long-term solution for social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh