Bản dịch của từ Inadequate market trong tiếng Việt

Inadequate market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inadequate market(Noun)

ɪnˈædɪkwˌeɪt mˈɑːkɪt
ˌɪˈnædəˌkweɪt ˈmɑrkɪt
01

Trạng thái cảm thấy không đủ

Lack of fulfillment

生活并不总是一帆风顺的。

Ví dụ
02

Sự thiếu hoàn chỉnh hoặc chất lượng cần thiết cho một mục đích nhất định

The lack of the necessary level of completeness or quality for a specific purpose.

缺少为了某一特定目的所必需的完善度或质量。

Ví dụ
03

Việc không đủ hoặc không đáp ứng được yêu cầu về chất lượng và số lượng cần thiết.

A deficiency in quality or quantity, not reaching the necessary level.

未能在质量或数量上达到足够或必要的程度

Ví dụ