inadequateness
inadequateness (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) không đủ, thiếu hụt; không đầy đủ về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết.
(tính từ) không đủ, thiếu hụt; không đầy đủ về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết.
not adequate or sufficient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inadequateness (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng không đủ, không thích hợp hoặc thiếu khả năng/độ phù hợp so với yêu cầu; cảm giác/hoàn cảnh thấy mình (hoặc điều gì đó) không đáp ứng được tiêu chuẩn cần thiết.
Tình trạng không đủ, không thích hợp hoặc thiếu khả năng/độ phù hợp so với yêu cầu; cảm giác/hoàn cảnh thấy mình (hoặc điều gì đó) không đáp ứng được tiêu chuẩn cần thiết.
the state of being inadequate or insufficient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inadequateness" chỉ trạng thái không đủ, không thích hợp hoặc thiếu thốn về một khía cạnh nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thiếu sót trong khả năng, phẩm chất hoặc tài nguyên cần thiết cho một mục tiêu xác định. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến bằng các dạng khác như "inadequacy". Tuy nhiên, "inadequateness" không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh hay Anh Mỹ; cả hai dạng đều công nhận thuật ngữ này nhưng thường sử dụng "inadequacy" hơn.