inalienable
Adjective
inalienable (Adjective)
/ɪnˈeɪljənəbl/
/ɪnˈeɪljənəbl/
AI
Ví dụ
Quyền được giáo dục được coi là một quyền con người không thể tước đoạt.The right to education is considered an inalienable human right.
Quyền tự do ngôn luận thường được xem là một khía cạnh không thể tước đoạt của dân chủ.Freedom of speech is often seen as an inalienable aspect of democracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "inalienable" có nghĩa là không thể chuyển nhượng hoặc tách rời, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc triết lý để chỉ những quyền hoặc tài sản mà con người không thể bị tước đoạt. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút tùy thuộc vào văn hóa và hệ thống pháp luật của từng quốc gia.