Bản dịch của từ Possessor trong tiếng Việt
Possessor
Noun [U/C]

Possessor(Noun)
pəzˈɛsɐ
ˈpɑˈzɛsɝ
02
Một người hoặc một thực thể sở hữu một thứ gì đó.
A person or entity that has possession of something
Ví dụ
03
Một thuật ngữ ngữ pháp chỉ danh từ hoặc đại từ thể hiện quyền sở hữu hoặc sự sở hữu.
A grammatical term denoting the noun or pronoun that expresses ownership or possession
Ví dụ
