Anh - Việt
inalienably
Adverb
inalienably (Adverb)
/ɨnˈæljənəbli/
/ɨnˈæljənəbli/
AI
Ví dụ
Mọi người trong cộng đồng đều xứng đáng có quyền và cơ hội bình đẳng.Everyone in the community inalienably deserves equal rights and opportunities.
Một số người không tin rằng quyền lợi được trao cho tất cả mọi người.Some people do not believe that rights are inalienably granted to all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inalienably" có nghĩa là không thể chuyển nhượng, không thể tách rời hoặc không thể lấy đi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ những quyền hoặc đặc quyền vốn dĩ thuộc về một cá nhân và không thể bị xâm phạm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự như nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực pháp lý hoặc chính trị.