Bản dịch của từ Inarticulate trong tiếng Việt

Inarticulate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inarticulate(Adjective)

ˌɪnɑɹtˈɪkjəlɪt
ɪnɑɹtˈɪkjələt
01

Không có khớp nối; không có các phần nối chuyển động (ví dụ: bộ phận, cấu trúc không có khớp để uốn, gập hay chuyển động).

Without joints or articulations.

Ví dụ
02

Không thể diễn đạt ý nghĩ hoặc cảm xúc của mình một cách rõ ràng, mạch lạc; nói lắp, nói nghẹn hoặc bối rối khi muốn trình bày.

Unable to express one's ideas or feelings clearly or easily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ