incandesce
Verb
incandesce (Verb)
/ɪnkndˈɛs/
/ɪnkndˈɛs/
AI
Ví dụ
Những ngọn nến phát sáng rực rỡ trong lễ hội cộng đồng tháng Mười Hai.The candles incandesce brightly during the community festival in December.
Những đèn đường không phát sáng cho đến khi trời tối ở khu phố chúng tôi.The streetlights do not incandesce until nightfall in our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incandesce" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là phát sáng do nhiệt. Từ này mô tả quá trình khi một vật thể phát ra ánh sáng rõ ràng khi được nung nóng đến nhiệt độ cao, thường được dùng trong lĩnh vực vật lý. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và phiên bản Mỹ (American English) đều sử dụng "incandesce", không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng như /ɪnˈkændɛs/ trong tiếng Anh Anh và /ɪnˈkændəs/ trong tiếng Anh Mỹ.