Bản dịch của từ Incandescence trong tiếng Việt

Incandescence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incandescence(Noun)

ˌɪnkn̩dˈɛsn̩s
ˌɪnkn̩dˈɛsn̩s
01

Ánh sáng phát ra khi một vật nóng sáng lên (ví dụ như dây tóc bóng đèn hay kim loại nung nóng). Nói ngắn gọn: ánh sáng do sự nung nóng tạo ra.

The light so emitted.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, "incandescence" dùng mở rộng để chỉ cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt là cơn giận bùng nổ, như sự sôi sục, rực lửa trong lòng người.

By extension great emotion especially anger.

Ví dụ
03

(vật lý) sự phát ra ánh sáng nhìn thấy được từ một vật nóng — tức là khi một vật bị nung nóng đến nhiệt độ cao, nó bắt đầu tỏa sáng do bức xạ nhiệt.

Physics the emission of visible light by a hot body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ