Bản dịch của từ Incandescence trong tiếng Việt
Incandescence

Incandescence(Noun)
Ánh sáng phát ra khi một vật nóng sáng lên (ví dụ như dây tóc bóng đèn hay kim loại nung nóng). Nói ngắn gọn: ánh sáng do sự nung nóng tạo ra.
The light so emitted.
Trong ngữ cảnh này, "incandescence" dùng mở rộng để chỉ cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt là cơn giận bùng nổ, như sự sôi sục, rực lửa trong lòng người.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Incandescence" là thuật ngữ chỉ hiện tượng phát sáng của vật liệu khi nó bị nung nóng đến một nhiệt độ nhất định, khiến cho các nguyên tử của nó phát ra ánh sáng. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "incandescere", có nghĩa là "phát sáng". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "incandescence" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, như vật lý và hóa học, để mô tả hiện tượng ánh sáng phát ra từ các chất rắn.
Từ "incandescence" xuất phát từ tiếng Latinh "incandescere", trong đó "in-" có nghĩa là "trong" và "candescere" có nghĩa là "tỏa sáng". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để mô tả hiện tượng ánh sáng phát ra từ vật thể khi nó đạt nhiệt độ cao, dẫn đến sự phát sáng. Sự kết hợp giữa hai phần gốc này phản ánh rõ ràng cách mà từ này mang ý nghĩa hiện tại, liên quan đến ánh sáng và nhiệt độ, đồng thời minh họa cho sự chuyển hóa năng lượng rõ rệt trong vật lý.
Từ "incandescence" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến vật lý hoặc thiên văn học, nhưng ít gặp trong phần nói và viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả ánh sáng phát ra từ vật thể nóng, như bóng đèn, lò nung hoặc hiện tượng tự nhiên như sao. Từ này thường liên quan đến các tình huống kỹ thuật hoặc khoa học, nơi tính chất ánh sáng là trọng tâm.
Họ từ
"Incandescence" là thuật ngữ chỉ hiện tượng phát sáng của vật liệu khi nó bị nung nóng đến một nhiệt độ nhất định, khiến cho các nguyên tử của nó phát ra ánh sáng. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "incandescere", có nghĩa là "phát sáng". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "incandescence" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, như vật lý và hóa học, để mô tả hiện tượng ánh sáng phát ra từ các chất rắn.
Từ "incandescence" xuất phát từ tiếng Latinh "incandescere", trong đó "in-" có nghĩa là "trong" và "candescere" có nghĩa là "tỏa sáng". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để mô tả hiện tượng ánh sáng phát ra từ vật thể khi nó đạt nhiệt độ cao, dẫn đến sự phát sáng. Sự kết hợp giữa hai phần gốc này phản ánh rõ ràng cách mà từ này mang ý nghĩa hiện tại, liên quan đến ánh sáng và nhiệt độ, đồng thời minh họa cho sự chuyển hóa năng lượng rõ rệt trong vật lý.
Từ "incandescence" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến vật lý hoặc thiên văn học, nhưng ít gặp trong phần nói và viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả ánh sáng phát ra từ vật thể nóng, như bóng đèn, lò nung hoặc hiện tượng tự nhiên như sao. Từ này thường liên quan đến các tình huống kỹ thuật hoặc khoa học, nơi tính chất ánh sáng là trọng tâm.
