Anh - Việt

Bản dịch của từ Incandescence trong tiếng Việt

incandescence

Noun

incandescence (Noun)

/ˌɪnkn̩dˈɛsn̩s/
/ˌɪnkn̩dˈɛsn̩s/
AI

Nghĩa 01

Ánh sáng phát ra khi một vật nóng sáng lên (ví dụ như dây tóc bóng đèn hay kim loại nung nóng). Nói ngắn gọn: ánh sáng do sự nung nóng tạo ra.

the light so emitted.

Ví dụ
Sự phát sáng của đèn đường làm sáng khu phố.The incandescence of the street lamps brightened the neighborhood.
Sự phát sáng của đèn sân khấu làm tăng không khí buổi hòa nhạc.The incandescence of the stage lights added to the concert's atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, "incandescence" dùng mở rộng để chỉ cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt là cơn giận bùng nổ, như sự sôi sục, rực lửa trong lòng người.

by extension great emotion especially anger.

Ví dụ
Sự hừng hực của cô ấy rõ ràng trong cuộc tranh luận gay gắt tại hội trường thị trấn.Her incandescence was evident during the heated debate at the town hall.
Sự hừng hực của đám đông rõ ràng khi họ phản đối sự bất công.The incandescence of the crowd was palpable as they protested injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(vật lý) sự phát ra ánh sáng nhìn thấy được từ một vật nóng — tức là khi một vật bị nung nóng đến nhiệt độ cao, nó bắt đầu tỏa sáng do bức xạ nhiệt.

physics the emission of visible light by a hot body.

Ví dụ
Sự phát quang của lửa trại làm ấm buổi tối se lạnh.The incandescence of the bonfire warmed the chilly evening gathering.
Sự phát quang của đèn đường soi sáng con hẻm tối om.The incandescence of the streetlights illuminated the dark alleyway.

Từ tiếng Việt gần nghĩa