Bản dịch của từ Glow trong tiếng Việt

Glow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glow (Noun)

glˈoʊ
glˈoʊ
01

Ánh sáng hoặc nhiệt tỏa ra một cách đều đặn, nhẹ nhàng và ấm áp (không chói), ví dụ như ánh sáng rực nhẹ của lửa, của đèn hoặc của da khi ấm lên.

A steady radiance of light or heat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Glow (Verb)

glˈoʊ
glˈoʊ
01

Phát ra ánh sáng nhẹ, đều và không có ngọn lửa (ánh sáng mờ, ấm hoặc lấp lánh từ vật thể như đom đóm, đèn ngủ, hoặc da mặt khi rạng rỡ).

Give out steady light without flame.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ