ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glow
Ánh sáng hoặc nhiệt tỏa ra một cách đều đặn, nhẹ nhàng và ấm áp (không chói), ví dụ như ánh sáng rực nhẹ của lửa, của đèn hoặc của da khi ấm lên.
A steady radiance of light or heat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát ra ánh sáng nhẹ, đều và không có ngọn lửa (ánh sáng mờ, ấm hoặc lấp lánh từ vật thể như đom đóm, đèn ngủ, hoặc da mặt khi rạng rỡ).
Give out steady light without flame.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/glow/