Bản dịch của từ Incandescent trong tiếng Việt
Incandescent

Incandescent(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nóng bỏng; tràn đầy đam mê và cảm hứng (ví dụ: lời nói hoặc biểu cảm rất nồng nhiệt, đầy xúc cảm).
Full of strong emotion passionate.
充满激情的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incandescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incandescere", có nghĩa là phát sáng khi được nung nóng. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này chỉ trạng thái phát sáng của chất liệu khi đạt đến nhiệt độ cao, thường được sử dụng để mô tả đèn sợi đốt. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói. Tuy nhiên, sự phổ biến của đèn LED thay thế đèn sợi đốt đang khiến từ này ít được sử dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ "incandescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là "incandescens", trong đó "in-" có nghĩa là "trong" và "candere" có nghĩa là "toả sáng". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 19 khi được dùng để miêu tả ánh sáng phát ra từ các vật liệu khi chúng được nung nóng. Sự kết hợp của các nghĩa này phản ánh tính chất "phát sáng" của vật thể khi đạt đến nhiệt độ cao, vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại về ánh sáng và nhiệt.
Từ "incandescent" thường có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi chủ yếu tập trung vào từ vựng thông dụng hơn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và nghệ thuật, mô tả ánh sáng phát ra từ các vật thể nóng hoặc các nguồn sáng như bóng đèn. Thêm vào đó, "incandescent" cũng có thể được sử dụng để hình dung trạng thái cảm xúc mãnh liệt, như trong nghệ thuật hoặc văn học.
Họ từ
Từ "incandescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incandescere", có nghĩa là phát sáng khi được nung nóng. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này chỉ trạng thái phát sáng của chất liệu khi đạt đến nhiệt độ cao, thường được sử dụng để mô tả đèn sợi đốt. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói. Tuy nhiên, sự phổ biến của đèn LED thay thế đèn sợi đốt đang khiến từ này ít được sử dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ "incandescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là "incandescens", trong đó "in-" có nghĩa là "trong" và "candere" có nghĩa là "toả sáng". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 19 khi được dùng để miêu tả ánh sáng phát ra từ các vật liệu khi chúng được nung nóng. Sự kết hợp của các nghĩa này phản ánh tính chất "phát sáng" của vật thể khi đạt đến nhiệt độ cao, vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại về ánh sáng và nhiệt.
Từ "incandescent" thường có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi chủ yếu tập trung vào từ vựng thông dụng hơn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và nghệ thuật, mô tả ánh sáng phát ra từ các vật thể nóng hoặc các nguồn sáng như bóng đèn. Thêm vào đó, "incandescent" cũng có thể được sử dụng để hình dung trạng thái cảm xúc mãnh liệt, như trong nghệ thuật hoặc văn học.
