Anh - Việt

Bản dịch của từ Incandescent trong tiếng Việt

incandescent

Adjective

incandescent (Adjective)

/ˌɪnkndˈɛsnt/
/ˌɪnkndˈɛsnt/
AI

Nghĩa 01

Phát sáng do bị nung nóng; tỏa ra ánh sáng khi nhiệt độ cao (như dây tóc bóng đèn dây tóc đỏ rực).

Emitting light as a result of being heated.

Ví dụ
Các bóng đèn sáng phát sáng trong phòng khi mất điện.The incandescent bulbs brightened the room during the blackout.
Mặt trời sáng phát sáng trên bữa picnic trong công viên.The incandescent sun shone brightly on the picnic in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nóng bỏng; tràn đầy đam mê và cảm hứng (ví dụ: lời nói hoặc biểu cảm rất nồng nhiệt, đầy xúc cảm).

Full of strong emotion passionate.

Ví dụ
Bài phát biểu rực sáng của nhà hoạt động đã làm di chuyển khán giả.The incandescent speech by the activist moved the audience.
Cuộc biểu tình sáng rực đã đốt cháy một làn sóng thay đổi trong xã hội.The incandescent protest ignited a wave of change in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh