Bản dịch của từ Incandescent trong tiếng Việt
Incandescent

Incandescent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nóng bỏng; tràn đầy đam mê và cảm hứng (ví dụ: lời nói hoặc biểu cảm rất nồng nhiệt, đầy xúc cảm).
Full of strong emotion passionate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incandescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incandescere", có nghĩa là phát sáng khi được nung nóng. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này chỉ trạng thái phát sáng của chất liệu khi đạt đến nhiệt độ cao, thường được sử dụng để mô tả đèn sợi đốt. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói. Tuy nhiên, sự phổ biến của đèn LED thay thế đèn sợi đốt đang khiến từ này ít được sử dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "incandescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incandescere", có nghĩa là phát sáng khi được nung nóng. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này chỉ trạng thái phát sáng của chất liệu khi đạt đến nhiệt độ cao, thường được sử dụng để mô tả đèn sợi đốt. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói. Tuy nhiên, sự phổ biến của đèn LED thay thế đèn sợi đốt đang khiến từ này ít được sử dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
