Bản dịch của từ Incandescent trong tiếng Việt

Incandescent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incandescent (Adjective)

ˌɪnkndˈɛsnt
ˌɪnkndˈɛsnt
01

Phát sáng do bị nung nóng; tỏa ra ánh sáng khi nhiệt độ cao (như dây tóc bóng đèn dây tóc đỏ rực).

Emitting light as a result of being heated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nóng bỏng; tràn đầy đam mê và cảm hứng (ví dụ: lời nói hoặc biểu cảm rất nồng nhiệt, đầy xúc cảm).

Full of strong emotion passionate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ