Bản dịch của từ Incapacitated trong tiếng Việt
Incapacitated

Incapacitated(Adjective)
Incapacitated(Verb)
Dạng động từ của Incapacitated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Incapacitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Incapacitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Incapacitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Incapacitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Incapacitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incapacitated" là một tính từ chỉ trạng thái không có khả năng thực hiện một hoạt động nhất định do bệnh tật, thương tật hoặc yếu tố tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ sự mất khả năng hành động hợp pháp, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh y tế và xã hội.
Từ "incapacitated" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incapacitatus", được hình thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và danh từ "capacitas" nghĩa là "khả năng". Từ này phản ánh tình trạng không có khả năng thực hiện hoạt động hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong lịch sử, "incapacitated" đã được sử dụng để mô tả những người không đủ sức khỏe hoặc khả năng để đảm nhiệm trách nhiệm, và ngày nay, nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế để chỉ tình trạng không có khả năng hoàn toàn.
Từ "incapacitated" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, nơi nó được sử dụng để diễn đạt tình trạng không thể hoạt động hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong lĩnh vực y tế hoặc pháp lý để chỉ tình trạng mất khả năng tự chăm sóc hoặc quyết định. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường liên kết với các tình huống khẩn cấp hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi cá nhân.
Họ từ
Từ "incapacitated" là một tính từ chỉ trạng thái không có khả năng thực hiện một hoạt động nhất định do bệnh tật, thương tật hoặc yếu tố tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ sự mất khả năng hành động hợp pháp, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh y tế và xã hội.
Từ "incapacitated" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incapacitatus", được hình thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và danh từ "capacitas" nghĩa là "khả năng". Từ này phản ánh tình trạng không có khả năng thực hiện hoạt động hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong lịch sử, "incapacitated" đã được sử dụng để mô tả những người không đủ sức khỏe hoặc khả năng để đảm nhiệm trách nhiệm, và ngày nay, nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế để chỉ tình trạng không có khả năng hoàn toàn.
Từ "incapacitated" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, nơi nó được sử dụng để diễn đạt tình trạng không thể hoạt động hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong lĩnh vực y tế hoặc pháp lý để chỉ tình trạng mất khả năng tự chăm sóc hoặc quyết định. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường liên kết với các tình huống khẩn cấp hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi cá nhân.
