Bản dịch của từ Incarcerate trong tiếng Việt

Incarcerate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incarcerate(Verb)

ˌɪnkˈɑːsərˌeɪt
ˌɪnˈkɑrsɝˌeɪt
01

Hạn chế quyền tự do của ai đó

Restrict someone's freedom.

限制某人的自由

Ví dụ
02

Giam giữ hoặc nhốt trong tù

Put into jail or a detention center.

将某人关进监狱或拘留所里。

Ví dụ
03

Giam giữ ai đó trong tù

To imprison someone.

把某人关进监狱

Ví dụ