inception
inception (Noun)
Nghĩa 01
Thời điểm bắt đầu hoặc lúc thành lập của một tổ chức, hoạt động hoặc dự án — tức là lúc nó được khởi tạo, thành lập hoặc bắt đầu hoạt động.
The establishment or starting point of an institution or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inception" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inceptio", mang nghĩa là "sự bắt đầu" hoặc "sự khởi đầu". Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó thường chỉ tới quá trình việc tạo ra một ý tưởng hoặc khái niệm trong tâm trí. Trong tiếng Anh, "inception" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai vùng miền. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực điện ảnh, đặc biệt từ bộ phim cùng tên năm 2010, biểu trưng cho những khởi nguồn tư tưởng.