Anh - Việt

Bản dịch của từ Inception trong tiếng Việt

inception

Noun

inception (Noun)

/ɪnsˈɛpʃn̩/
/ɪnsˈɛpʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Thời điểm bắt đầu hoặc lúc thành lập của một tổ chức, hoạt động hoặc dự án — tức là lúc nó được khởi tạo, thành lập hoặc bắt đầu hoạt động.

The establishment or starting point of an institution or activity.

Ví dụ
Bắt nguồn từ tổ chức từ thiện vào năm 2010.The inception of the charity organization was in 2010.
Bắt nguồn từ chiến dịch xã hội mang lại những thay đổi tích cực.The inception of the social campaign brought positive changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh