Bản dịch của từ Inception trong tiếng Việt
Inception

Inception (Noun)
Sự thành lập hoặc điểm khởi đầu của một tổ chức hoặc hoạt động.
The establishment or starting point of an institution or activity.
The inception of the charity organization was in 2010.
Bắt nguồn từ tổ chức từ thiện vào năm 2010.
The inception of the social campaign brought positive changes.
Bắt nguồn từ chiến dịch xã hội mang lại những thay đổi tích cực.
The inception of the community project aimed to help the homeless.
Bắt nguồn từ dự án cộng đồng nhằm giúp đỡ người vô gia cư.
Họ từ
"Inception" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inceptio", mang nghĩa là "sự bắt đầu" hoặc "sự khởi đầu". Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó thường chỉ tới quá trình việc tạo ra một ý tưởng hoặc khái niệm trong tâm trí. Trong tiếng Anh, "inception" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai vùng miền. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực điện ảnh, đặc biệt từ bộ phim cùng tên năm 2010, biểu trưng cho những khởi nguồn tư tưởng.
Từ "inception" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inceptio", xuất phát từ động từ "incipe" có nghĩa là "bắt đầu". "Inceptio" được sử dụng để chỉ việc khởi đầu hay sự bắt đầu của một quá trình. Trong ngữ cảnh hiện đại, "inception" thường được dùng để chỉ những giai đoạn đầu tiên của một ý tưởng, dự án hay một kế hoạch. Sự chuyển biến này phản ánh tính chất động và sáng tạo trong quy trình phát triển, từ khởi nguồn đến hiện thực hóa.
Từ "inception" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc nghiên cứu lý thuyết, đề cập đến sự khởi đầu hoặc thành lập của một ý tưởng, tổ chức hay dự án. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong lĩnh vực điện ảnh, đặc biệt liên quan đến bộ phim "Inception", nhằm mô tả quá trình hình thành một suy nghĩ trong tâm trí.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
