Bản dịch của từ Incipience trong tiếng Việt

Incipience

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incipience (Noun)

ˈɪnsipˌeɪns
ˈɪnsipˌeɪns
01

Bắt đầu hoặc bắt đầu.

Beginning or start.

Ví dụ

The incipience of social media changed how we communicate daily.

Sự khởi đầu của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.

The incipience of the movement was not widely recognized at first.

Sự khởi đầu của phong trào không được công nhận rộng rãi lúc đầu.

What marked the incipience of community service in our town?

Điều gì đánh dấu sự khởi đầu của dịch vụ cộng đồng ở thị trấn chúng ta?

Incipience (Adjective)

ˈɪnsipˌeɪns
ˈɪnsipˌeɪns
01

Trong giai đoạn đầu của sự phát triển.

In an early stage of development.

Ví dụ

The incipience of social movements can be seen in 2020 protests.

Sự khởi đầu của các phong trào xã hội có thể thấy trong các cuộc biểu tình năm 2020.

Social changes are not always in incipience; they can be rapid.

Những thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng ở giai đoạn khởi đầu; chúng có thể nhanh chóng.

Is the incipience of new social trends noticeable in our community?

Liệu sự khởi đầu của những xu hướng xã hội mới có thể thấy rõ trong cộng đồng chúng ta không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/incipience/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Incipience

Không có idiom phù hợp