Bản dịch của từ Incipiently trong tiếng Việt

Incipiently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incipiently(Adverb)

ɪnsˈɪpintli
ɪnsˈɪpintli
01

Ở giai đoạn đầu; mới bắt đầu xảy ra hoặc phát triển.

In an initial stage just beginning to happen or develop.

初期的; 开始的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh