Anh - Việt
incipiently
Adverb
incipiently (Adverb)
/ɪnsˈɪpintli/
/ɪnsˈɪpintli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng mới hình thành bắt đầu tổ chức sự kiện cho cư dân địa phương.The incipiently formed community started organizing events for local residents.
Dự án không giải quyết nhu cầu của cộng đồng từ những bước đầu.The project did not incipiently address the needs of the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incipiently" là trạng từ, dùng để chỉ trạng thái ban đầu hoặc mới bắt đầu của một sự việc, hiện tượng nào đó. Chủ yếu, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để diễn tả một giai đoạn khởi đầu. Trong tiếng Anh, "incipient" là một từ thường gặp, nhưng "incipiently" ít phổ biến hơn, và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hay cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này có thể không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.