incite
incite (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của incite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | incite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | incited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | incited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | incites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inciting |
Kết hợp từ của incite (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kích động cố ý incite deliberately | Cô ấy cố ý kích động đám đông trong cuộc biểu tình. She deliberately incited the crowd during the protest. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incite" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incitare", mang nghĩa khuyến khích hoặc kích động hành động, thường liên quan đến việc thúc giục người khác thực hiện hành động không hợp pháp hoặc bạo lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "incite" được sử dụng tương tự trong cả hai ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "incitement" có thể có các sắc thái khác nhau tùy thuộc vào hệ thống pháp luật.