Anh - Việt

Bản dịch của từ Inclemency trong tiếng Việt

inclemency

Noun CountableNoun

inclemency (Noun Countable)

/ɨnklˈɛmənsi/
/ɨnklˈɛmənsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng thời tiết rất khắc nghiệt, nhiều bão tố, mưa gió mạnh và thời tiết xấu; dùng để mô tả trời nổi giông bão hoặc điều kiện thời tiết dữ dội.

a stormy and severe weather condition.

Ví dụ
Thời tiết khắc nghiệt đã ảnh hưởng đến sự kiện ngoài trời của cộng đồng tuần trước.The inclemency of the weather affected the community's outdoor event last week.
Thời tiết khắc nghiệt không ngăn cản các tình nguyện viên giúp đỡ các gia đình địa phương.The inclemency did not stop volunteers from helping local families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inclemency (Noun)

/ɨnklˈɛmənsi/
/ɨnklˈɛmənsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng thời tiết khắc nghiệt, bão bùng, lạnh lùng và không hiền hòa; cũng có thể chỉ thái độ hoặc hành động thiếu dịu dàng, tàn nhẫn.

the condition of being stormy showing no kindness or gentleness.

Ví dụ
Thời tiết khắc nghiệt đã ảnh hưởng đến sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The inclemency of the weather affected the charity event last Saturday.
Thời tiết khắc nghiệt của mùa đông không ngăn cản nỗ lực phục vụ cộng đồng của chúng tôi.The inclemency of winter does not stop our community service efforts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh