inclemency
Noun CountableNoun
inclemency (Noun Countable)
/ɨnklˈɛmənsi/
/ɨnklˈɛmənsi/
AI
Ví dụ
Thời tiết khắc nghiệt đã ảnh hưởng đến sự kiện ngoài trời của cộng đồng tuần trước.The inclemency of the weather affected the community's outdoor event last week.
Thời tiết khắc nghiệt không ngăn cản các tình nguyện viên giúp đỡ các gia đình địa phương.The inclemency did not stop volunteers from helping local families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inclemency (Noun)
/ɨnklˈɛmənsi/
/ɨnklˈɛmənsi/
AI
Ví dụ
Thời tiết khắc nghiệt đã ảnh hưởng đến sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The inclemency of the weather affected the charity event last Saturday.
Thời tiết khắc nghiệt của mùa đông không ngăn cản nỗ lực phục vụ cộng đồng của chúng tôi.The inclemency of winter does not stop our community service efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inclemency" chỉ tình trạng thời tiết khắc nghiệt, thường liên quan đến mưa nhiều, gió lớn hoặc nhiệt độ thấp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những điều kiện thời tiết không thuận lợi, có thể gây ảnh hưởng đến các hoạt động ngoài trời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cả viết và nói, nhưng khi sử dụng, "inclemency" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.