Bản dịch của từ Income bracket trong tiếng Việt
Income bracket

Income bracket(Noun)
Một loạt các mức thu nhập dùng để xác định thuế hoặc đủ điều kiện nhận các khoản trợ cấp.
A certain amount of income that's subject to taxation or qualifies for benefits.
一部分收入用于缴税或符合享受权益的条件。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc phân loại cá nhân hoặc hộ gia đình dựa trên mức thu nhập của họ.
A classification of individuals or households based on their income levels.
根据收入水平对个人或家庭进行的分类
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các phân khúc dân số được xác định dựa trên các mức thu nhập cụ thể.
Population segments are defined by specific income thresholds.
人口划分是根据特定收入门槛来确定的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Income bracket” là một thuật ngữ kinh tế chỉ các nhóm thu nhập được phân loại theo mức độ tài chính của cá nhân hoặc hộ gia đình. Các brackett này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về phân phối thu nhập và chính sách thuế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các chính sách xã hội và kinh tế cụ thể của từng khu vực.
“Income bracket” là một thuật ngữ kinh tế chỉ các nhóm thu nhập được phân loại theo mức độ tài chính của cá nhân hoặc hộ gia đình. Các brackett này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về phân phối thu nhập và chính sách thuế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các chính sách xã hội và kinh tế cụ thể của từng khu vực.
