Bản dịch của từ Incompetently trong tiếng Việt

Incompetently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incompetently(Adverb)

ɪnkˈɑmpətntli
ɪnkˈɑmpɪtntli
01

Diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu kỹ năng, thiếu năng lực hoặc vụng về, không đạt yêu cầu.

In a manner showing lack of skill or aptitude.

无能地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ