Bản dịch của từ Incomplete artworks trong tiếng Việt

Incomplete artworks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incomplete artworks(Noun)

ˌɪnkəmplˈiːt ˈɑːtwɜːks
ˌɪnkəmˈpɫit ˈɑrtˌwɝks
01

Các tác phẩm sáng tạo vẫn đang trong quá trình hoàn thiện

Creative pieces that are still in progress

Ví dụ
02

Những tác phẩm nghệ thuật còn thiếu những nét chấm phá cuối cùng hoặc chưa hoàn thiện.

Works of art that lack final touches or completion

Ví dụ
03

Những tác phẩm nghệ thuật chưa hoàn thiện hoặc chưa hoàn tất

Artworks that are not finished or completed

Ví dụ