Bản dịch của từ Incomplete geometry trong tiếng Việt

Incomplete geometry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incomplete geometry (Noun)

ˌɪnkəmplˈiːt dʒˈɒmətri
ˌɪnkəmˈpɫit ˈdʒiəmətri
01

Một cấu hình hoặc sự sắp xếp cụ thể của các điểm và đường thẳng trong mặt phẳng hoặc không gian.

A particular configuration or arrangement of points and lines in a plane or space

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa