Bản dịch của từ Indaba trong tiếng Việt

Indaba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indaba(Noun)

ɪndˈɑbɑ
ɪndˈɑbə
01

Từ "indaba" trong ngữ cảnh này dùng để nói về việc một việc gì đó là vấn đề, mối quan tâm hoặc việc riêng của ai đó — ý là ‘chuyện của họ’, ‘việc của họ’.

One's own problem or concern.

自己的问题或关注

Ví dụ
02

Một cuộc thảo luận hoặc hội nghị nơi mọi người trao đổi ý kiến, bàn bạc về một vấn đề nào đó.

A discussion or conference.

讨论或会议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ