indaba
Noun
indaba (Noun)
/ɪndˈɑbɑ/
/ɪndˈɑbə/
AI
Nghĩa 01
Một cuộc thảo luận hoặc hội nghị nơi mọi người trao đổi ý kiến, bàn bạc về một vấn đề nào đó.
A discussion or conference.
Ví dụ
Cộng đồng tổ chức một cuộc họp indaba để giải quyết các vấn đề quan trọng.The community held an indaba to address important issues.
Cuộc họp indaba đã tập hợp các nhà lãnh đạo từ các tổ chức khác nhau.The indaba brought together leaders from various organizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc họp indaba, mọi người đã chia sẻ vấn đề cá nhân của họ một cách công khai.During the indaba, everyone shared their personal issues openly.
Cộng đồng đã tụ tập để thảo luận về các vấn đề cá nhân.The community came together to discuss each other's indabas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Indaba là một thuật ngữ có nguồn gốc từ ngôn ngữ Zulu, thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc họp hay trao đổi ý tưởng, đặc biệt trong các cộng đồng Nam Phi. Thuật ngữ này ám chỉ đến các cuộc thảo luận quan trọng, nơi mà các bên tham gia trao đổi thông tin và quyết định hướng đi tương lai. Trong tiếng Anh, "indaba" được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn hóa hay xã hội, tuy nhiên không có sự khác biệt rõ rệt trong Anh-Mỹ về cách phát âm hay viết.