Bản dịch của từ Indicated delight trong tiếng Việt

Indicated delight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicated delight(Noun)

ˈɪndɪkˌeɪtɪd dˈɛlaɪt
ˈɪndəˌkeɪtɪd ˈdɛˌɫaɪt
01

Tình trạng hài lòng

Satisfied state

感到满意的状态

Ví dụ
02

Một nguồn hoặc nguyên nhân của niềm vui lớn

A source or cause of great happiness

带来极大欢乐的源泉或原因

Ví dụ
03

Cảm giác thích thú hoặc hài lòng tột độ

A great feeling of joy or satisfaction

一种极大的愉悦或满足感

Ví dụ