indicted
indicted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của indicted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | indict |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | indicted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | indicted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | indicts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | indicting |
indicted (Idiom)
Nghĩa 01
Bị truy tố; bị chính thức buộc tội một tội phạm bởi cơ quan công tố (tức là có cáo trạng chính thức).
be officially charged with a crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Indicted" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị buộc tội chính thức bởi một đại bồi thẩm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, biểu thị hành động truy tố một cá nhân vì nghi ngờ phạm tội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "indicted" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; ở Mỹ, âm /ɪnˈdaɪ.tɪd/ thường được dùng, trong khi ở Anh có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Việc sử dụng từ này không thay đổi về ngữ nghĩa trong hai biến thể ngôn ngữ.