Bản dịch của từ Indiscriminate trong tiếng Việt

Indiscriminate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indiscriminate (Adjective)

ˌɪndɪskɹˈɪmənɪt
ɪndɪskɹˈɪmənət
01

Làm một cách bừa bãi, ngẫu nhiên hoặc không suy nghĩ/đánh giá cẩn thận trước khi thực hiện.

Done at random or without careful judgement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ