Bản dịch của từ Individual behaviour trong tiếng Việt

Individual behaviour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual behaviour(Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwəl bɨhˈeɪvjɚ
ˌɪndəvˈɪdʒəwəl bɨhˈeɪvjɚ
01

Hành xử hoặc cách cư xử của một cá nhân so với tập thể.

An individual's behavior or manner of conduct towards a group.

一个人相对于一个群体的行为或处事方式

Ví dụ
02

Một cách hành xử đặc trưng thể hiện qua một người cụ thể.

A typical way of behaving is demonstrated by a particular individual.

一个特定人表现出来的典型举止或行为方式。

Ví dụ
03

Cách cư xử của một người đối với người khác

The way a person treats others.

一个人对待他人的方式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh