Bản dịch của từ Individual behaviour trong tiếng Việt
Individual behaviour

Individual behaviour(Noun)
Cách hành xử đặc trưng mà một người nào đó thường thể hiện.
A particular way of behaving exhibited by a specific individual.
这是某个人表现出来的特有的行为方式。
Cách mà ai đó cư xử với người khác
How a person treats others.
一个人对待他人的方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hành vi cá nhân (individual behaviour) được hiểu là các hành động, phản ứng và tương tác của một người trong môi trường xã hội hoặc tự nhiên. Nó phản ánh đặc điểm tâm lý, giá trị và kinh nghiệm sống của từng cá nhân. Trong ngữ cảnh tâm lý học, hành vi cá nhân thường được phân tích để hiểu động cơ và tác động xã hội, đồng thời cũng có thể khác biệt giữa các nền văn hóa. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này sử dụng tương tự nhau, nhưng cách phối hợp từ và ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhẹ trong trao đổi hàng ngày.
Hành vi cá nhân (individual behaviour) được hiểu là các hành động, phản ứng và tương tác của một người trong môi trường xã hội hoặc tự nhiên. Nó phản ánh đặc điểm tâm lý, giá trị và kinh nghiệm sống của từng cá nhân. Trong ngữ cảnh tâm lý học, hành vi cá nhân thường được phân tích để hiểu động cơ và tác động xã hội, đồng thời cũng có thể khác biệt giữa các nền văn hóa. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này sử dụng tương tự nhau, nhưng cách phối hợp từ và ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhẹ trong trao đổi hàng ngày.
