Bản dịch của từ Individual choice trong tiếng Việt
Individual choice

Individual choice(Noun)
Quy trình ra quyết định của một cá nhân.
The decision-making process of an individual.
一个人做决定的过程
Một sự chọn lựa do người đó tự đưa ra dựa trên sở thích cá nhân.
A choice made by an individual based on personal preferences.
根据个人偏好而做出的选择
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "individual choice" đề cập đến quyền tự quyết định của một cá nhân trong việc lựa chọn giữa các phương án, dựa trên sở thích, giá trị và mục tiêu cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và kinh tế học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nào giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc phát âm, nhưng trong văn cảnh, "individual choice" có thể nhấn mạnh tính độc lập và cá nhân hóa trong quá trình ra quyết định.
Khái niệm "individual choice" đề cập đến quyền tự quyết định của một cá nhân trong việc lựa chọn giữa các phương án, dựa trên sở thích, giá trị và mục tiêu cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và kinh tế học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nào giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc phát âm, nhưng trong văn cảnh, "individual choice" có thể nhấn mạnh tính độc lập và cá nhân hóa trong quá trình ra quyết định.
