Bản dịch của từ Individual choice trong tiếng Việt

Individual choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual choice(Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwəl tʃˈɔɪs
ˌɪndəvˈɪdʒəwəl tʃˈɔɪs
01

Quy trình ra quyết định của một cá nhân.

The decision-making process of an individual.

一个人做决定的过程

Ví dụ
02

Quyền tự do tự đưa ra quyết định của riêng mình.

Freedom to make your own decisions.

自主決定,享有自由。

Ví dụ
03

Một sự chọn lựa do người đó tự đưa ra dựa trên sở thích cá nhân.

A choice made by an individual based on personal preferences.

根据个人偏好而做出的选择

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh