Bản dịch của từ Individual transplant trong tiếng Việt

Individual transplant

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual transplant(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl trænsplˈænt
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈtrænsˌpɫænt
01

Một người được xem xét riêng biệt khỏi nhóm mà họ thuộc về

A person is considered to be a loner, isolated from the group they belong to.

一个被视为独立于其所属群体之外的人

Ví dụ
02

Một sinh vật đơn lẻ chứ không phải là một nhóm

A lone creature contrasts with a group.

一个个体,而不是一群

Ví dụ
03

Một cá thể riêng biệt của con người hoặc động vật khác với nhóm hoặc loại

A lone creature, whether human or animal, that stands apart from a group or species.

一个与群体或类别不同的个体,可能是人或动物

Ví dụ

Individual transplant(Phrase)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl trænsplˈænt
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈtrænsˌpɫænt
01

Một thủ thuật y tế trong đó một cơ quan hoặc mô được lấy ra từ một cơ thể và cấy vào cơ thể của người nhận.

It's an individual creature, not a group.

它是一个个体,而不是一个团队。

Ví dụ
02

Quá trình lấy một cơ quan từ người hiến tặng để ghép vào người nhận

A person is considered separately from the group they belong to.

从捐献者获取器官并植入接受者的过程

Ví dụ
03

Việc chuyển đổi các cơ quan hoặc mô từ người này sang người khác

An individual person or animal compared to a certain group or species.

一个人或动物个体,区别于某个群体或类别。

Ví dụ