individualized
individualized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
individualized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của individualized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | individualize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | individualized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | individualized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | individualizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | individualizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'individualized' (tính từ) diễn tả quá trình hoặc trạng thái đã được điều chỉnh hoặc tùy chỉnh theo nhu cầu riêng biệt của mỗi cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục và y tế để chỉ các chương trình hoặc phương pháp cá nhân hóa. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn trong bối cảnh chính thức. Phát âm của từ không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể".