Anh - Việt

Bản dịch của từ Individualized trong tiếng Việt

individualized

AdjectiveVerb

individualized (Adjective)

/ˌɪn.dəˈvɪ.dʒu.ə.laɪzd/
/ˌɪn.dəˈvɪ.dʒu.ə.laɪzd/
AI

Nghĩa 01

Được thiết kế hoặc dành riêng cho một người hoặc một số ít người; cá nhân hóa theo từng người.

Designed or intended for one person or few.

Ví dụ
Phản hồi cá nhân giúp học sinh cải thiện kỹ năng viết của họ.Individualized feedback helps students improve their writing skills.
Một số học sinh thích nhiệm vụ nhóm hơn là bài tập cá nhân.Some students prefer group tasks over individualized assignments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

individualized (Verb)

/ɪndɪvˈɪdʒəlaɪzd/
/ɪndɪvˈɪdʒuəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Điều chỉnh, tùy biến hoặc thiết kế sao cho phù hợp với nhu cầu, đặc điểm riêng của từng cá nhân.

Customize or tailor to meet individual needs.

Ví dụ
Cô ấy cá nhân hóa kế hoạch học IELTS dựa trên điểm yếu của mình.She individualized her study plan for IELTS based on her weaknesses.
Anh ấy không cá nhân hóa việc luyện nói, vì vậy điểm số của anh ấy không cải thiện.He did not individualize his speaking practice, so his score didn't improve.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của individualized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

individualize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

individualized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

individualized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

individualizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

individualizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh