Bản dịch của từ Indoor cooking area trong tiếng Việt

Indoor cooking area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoor cooking area(Phrase)

ˈɪndɔː kˈʊkɪŋ ˈeəriə
ˈɪnˌdɔr ˈkʊkɪŋ ˈɑriə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ