Bản dịch của từ Indrawn trong tiếng Việt

Indrawn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indrawn(Adjective)

ˈɪndɹɑn
ˈɪndɹɑn
01

Miêu tả một người nhút nhát, khép kín, ít giao tiếp với người khác và thường hướng nội, suy nghĩ nhiều về bản thân.

Of a person shy and introspective.

内向的, 害羞的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hơi thở đã hít vào; tức là đang ở trạng thái ôm hơi vào trong lồng ngực (không phải thở ra). Dùng để mô tả cảm giác hay hành động khi người ta hít một hơi vào.

Of breath taken in.

吸入的气息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh