Bản dịch của từ Inefficiently trong tiếng Việt

Inefficiently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inefficiently (Adverb)

ɪnɪfˈɪʃntli
ɪnɪfˈɪʃntli
01

Một cách không hiệu quả; làm việc không đạt năng suất tối đa hoặc tốn nhiều thời gian/resources hơn cần thiết

In a way that is not achieving maximum productivity or efficiency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ